Lovsun powerwall Hệ thống Lưu Trữ Năng Lượng Mặt Trời Tại Nhà Hybrid Grid 48V LiFePO4 Pin Lithium ion 10KWh
Tổng Quan
Yêu cầu thông tin
Các sản phẩm liên quan
Chi tiết sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Mẫu xe |
LS5000A1 |
LS7000A1 |
LS10000A1 |
||
Điện áp danh nghĩa |
48V |
48V |
48V |
||
Dung_lượng |
100AH |
150Ah |
200Ah |
||
Năng lượng |
4.8KWh |
7.2kWh |
9.6KWh |
||
Điện áp hoạt động |
42-54 Vdc |
42-54 Vdc |
42-54 Vdc |
||
Điện áp sạc tối đa |
54 VDC |
54 VDC |
54 VDC |
||
Dòng sạc và xả tối đa |
100 A |
100 A |
100 A |
||
Sức mạnh tối đa |
4800 W |
7200 W |
9600 W |
||
Thời gian sử dụng (25°C) |
10 năm |
||||
Chu kỳ sử dụng (80% DOD, 25°C) |
6.000 chu kỳ |
||||
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến 60°C @60+/-25% Độ ẩm tương đối |
||||
Nhiệt độ lưu trữ |
0°C đến 45°C @60+/-25% Độ ẩm tương đối |
||||
Tiêu chuẩn pin lithium |
UL1642, IEC62619, UN38.3, ROHS, CE- EMC |
||||
Đánh giá bảo vệ khoang |
IP21 |
||||
Kích thước (DxRxC) |
495 x488 x 195 (220)mm |
720x495 x195 (220)mm |
720x495 x195 (220)mm |
||
Khối lượng |
45 kg |
86 kg |
96 kg |
||
Các tình huống ứng dụng

Bản đồ Hệ thống


Hình Ảnh Nhà Máy




EN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
SQ
ET
GL
HU
TH
TR
GA
MY
UZ